Dịch

freaky

B2tính từ (adjective)
US/ˈfɹiki/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Kỳ quái, quái dịtính từResembling a freak.
  2. Kỳ lạ, bất thườngtính từOdd; bizarre; unusual.
  3. Đáng sợ, rợn gáytính từScary; frightening.
  4. Biến thái, đồi trụytính từSexually deviant or overly sexual.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. freakyDạng gốc (base form)
  2. freakierSo sánh hơn (comparative)
  3. freakiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

get freakyđộng từQuan hệ tình dục
freaky-deakytính từKỳ quặc, kỳ lạ hoặc bất thường

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Ham muốn tình dục
  1. đứng sau động từ nối (predicative)Sexually aroused, horny.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Tôi nghe nói đạo cụ và trang phục trong vở kịch này khá kỳ quái.
  • ?Bạn đã gặp anh chàng mới chuyển đến nhà bên cạnh trông đáng sợ chưa?
  • .Những việc cô ấy yêu cầu tôi làm quá biến thái đối với tôi.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Biến thái

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI