Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Kỳ quái, quái dịtính từResembling a freak.
- Kỳ lạ, bất thườngtính từOdd; bizarre; unusual.
- Đáng sợ, rợn gáytính từScary; frightening.
- Biến thái, đồi trụytính từSexually deviant or overly sexual.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| get freakyđộng từ | động từ | Quan hệ tình dục |
| freaky-deakytính từ | tính từ | Kỳ quặc, kỳ lạ hoặc bất thường |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Ham muốn tình dục
- đứng sau động từ nối (predicative)Sexually aroused, horny.
Ví dụ
- .Tôi nghe nói đạo cụ và trang phục trong vở kịch này khá kỳ quái.
- ?Bạn đã gặp anh chàng mới chuyển đến nhà bên cạnh trông đáng sợ chưa?
- .Những việc cô ấy yêu cầu tôi làm quá biến thái đối với tôi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc freakyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha