freakish
C1tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Kỳ dị, quái dịtính từResembling a freak.
- Kỳ lạ, bất thường, quái dịtính từStrange, unusual, abnormal or bizarre.
- Thất thường, khó đoántính từCapricious, unpredictable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- freakishDạng gốc (base form)
- more freakishSo sánh hơn (comparative)
- most freakishSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- .Đó thực sự là một tai nạn bất thường đã cướp đi sinh mạng của nhiều người.
- .Dạo này thời tiết ở vùng này thật thất thường làm sao.
- .Karl nghe thấy một tiếng cười kỳ dị.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kỳ lạ