Dịch

freakish

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Kỳ dị, quái dịtính từResembling a freak.
  2. Kỳ lạ, bất thường, quái dịtính từStrange, unusual, abnormal or bizarre.
  3. Thất thường, khó đoántính từCapricious, unpredictable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. freakishDạng gốc (base form)
  2. more freakishSo sánh hơn (comparative)
  3. most freakishSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Đó thực sự là một tai nạn bất thường đã cướp đi sinh mạng của nhiều người.
  • .Dạo này thời tiết ở vùng này thật thất thường làm sao.
  • .Karl nghe thấy một tiếng cười kỳ dị.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kỳ lạ

AI