Dịch

friki

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈfɾiki/

Nghĩa chính

  1. Kỳ quặc, quái dịtính từfreaky
  2. Mọt sách, cuồng mêtính từnerdy; geeky
  3. Người mọt sách, người cuồng mêdanh từnerd (a person, often very studious, with poor social skills)
  4. Người lập dị, kẻ quái gởdanh từgeek, freak

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frikiDạng gốc (base form)
  2. frikisGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ví dụ

  • .Bạn là một mọt sách về vần và anagram.
  • .Estefanía là một mọt sách về bóng bay.
  • .Tôi là một mọt sách DIY.

AI