friki
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈfɾiki/
Nghĩa chính
- Kỳ quặc, quái dịtính từfreaky
- Mọt sách, cuồng mêtính từnerdy; geeky
- Người mọt sách, người cuồng mêdanh từnerd (a person, often very studious, with poor social skills)
- Người lập dị, kẻ quái gởdanh từgeek, freak
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frikiDạng gốc (base form)
- frikisGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bạn là một mọt sách về vần và anagram.
- .Estefanía là một mọt sách về bóng bay.
- .Tôi là một mọt sách DIY.