Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frikismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/fɾiˈkismo/
Nghĩa chính
1
Tính lập dị; tính mọt sách
danh từ
geekiness; nerdiness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frikismo
Dạng gốc
(base form)
frikismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
geekiness
Trạng thái của sự lập dị
AI
1
Tính lập dị
1
Tính lập dị
1
Tính lập dị