Nghĩa chính
- Kỳ quáitính từStrangely unconventional; highly unusual and different from common experience, often in an extravagant, fantastic, and/or conspicuous way.
- Hoa cẩm chướng sọcdanh từA carnation having stripes of two distinct colours on the white petals.
- Hoa tulip sọcdanh từA tulip with a certain pattern of various colored stripes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bizarreDạng gốc (base form)
- bizarresSố nhiều (plural)
- more bizarreSo sánh hơn (comparative)
- bizarrerSo sánh hơn (comparative)
- most bizarreSo sánh nhất (superlative)
- bizarrestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bizarre behavior | Hành vi kỳ quặc | |
| bizarre situation | Tình huống kỳ lạ | |
| bizarre twist | Bước ngoặt kỳ lạ | |
| bizarre magicdanh từ | danh từ | Thể loại biểu diễn ảo thuật sử dụng cách kể chuyện và chơi chữ, ít chú trọng đến kỹ thuật điêu luyện |
| bizarre caddisflydanh từ | danh từ | Các loài ruồi caddisfly thuộc họ Lepidostomatidae |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc bizarreNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbizarre“odd, peculiar, bizarre”
- từ tiếng Ýbizzarro“weird, eccentric, frisky”
- từ tiếng Basquebizar
Ví dụ
- […], ,— ,— : “ , .”[…]không, bản chất hoàn toàn chẳng có nét anh hùng của cái chết,—đó mới là điều đau đớn,—điều đó và lời lẽ kỳ quặc của bản cáo phó sau đó: “Bị bắn bằng một hòn đá, trên một chiếc bè.
- .Tên của tôi nghe kỳ quặc quá.
- !Thật là một câu chuyện kỳ lạ!
Xuất hiện ở từ khác
- crazyđồng nghĩaRất kỳ quặc và khó tin hơn.