Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
look weird
US
/ˈ
l
ʊ
k
ˈ
w
i
ɚ
d
/
Nghĩa chính
1
Trông kỳ lạ
Ví dụ
He
looks
weird
today
.
Hôm nay anh ấy trông kỳ lạ.
Xuất hiện ở từ khác
weird
kết hợp
trông kỳ lạ
AI
1
Trông kỳ lạ
1
Trông kỳ lạ
1
Trông kỳ lạ