Dịch

weirdly

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Kỳ lạ, quái dịtrạng từIn a weird manner.
  2. Kỳ lạ thaytrạng từContrary to expectations.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. weirdlyDạng gốc (base form)
  2. more weirdlySo sánh hơn (comparative)
  3. most weirdlySo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • weirdly-shaped .Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ xâu những hạt ngọc trai có hình dạng kỳ lạ.
  • .Độ thô ráp của len mang lại cảm giác dễ chịu một cách kỳ lạ.
  • .Anh ấy đang cư xử kỳ lạ.

AI