Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Lạ thường, lập dị, xa lạtrạng từIn a strange or coincidental manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- strangelyDạng gốc (base form)
- more strangelySo sánh hơn (comparative)
- strangelierSo sánh hơn (comparative)
- most strangelySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| act strangely | Cư xử lạ lùng | |
| behave strangely | Hành xử kỳ lạ | |
| feel strangely | Cảm thấy lạ lùng | |
| look strangely | Nhìn kỳ lạ | |
| strangely enough | Kỳ lạ thay | |
| strangely warmedtính từ | tính từ | Trải nghiệm một trải nghiệm tâm linh nhiệt thành |
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Kỳ lạ
- Kỳ lạ, đáng ngạc nhiênSurprisingly, wonderfully.
Xuất hiện ở từ khác
- funnyđồng nghĩaTrạng ngữ kỳ lạ hoặc không bình thường.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc strangelyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Daniel đi lại một cách kỳ lạ vì anh bị trẹo mắt cá chân.
- […] / , / […][…] mọi nỗi phiền muộn ta gây ra chỉ là thử thách dành cho tình yêu của con, và con đã vượt qua thử thách một cách kỳ diệu […]
- .Anh ấy đã hành động một cách kỳ lạ.