Dịch

curiously

B1trạng từ (adverb)
UK/ˈkjʊə.ɹi.əs.li/US/ˈkjʊɹ.i.əs.li/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tò mò, hiếu kỳtrạng từIn a curious manner; with curiosity; inquisitively.
  2. Kỳ lạ, kỳ quặctrạng từOddly; in a strange or unexpected way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curiouslyDạng gốc (base form)
  2. more curiouslySo sánh hơn (comparative)
  3. most curiouslySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

curiously enoughKỳ lạ thay
look curiouslyNhìn đầy tò mò
curiously recurring template patterndanh từThành ngữ trong đó lớp X bắt nguồn từ việc khởi tạo mẫu lớp bằng cách sử dụng chính X làm đối số mẫu

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

curious-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạicuriusly

Ví dụ

  • .Những đứa trẻ tò mò nhìn trộm vào căn phòng trên gác xép.
  • , , .Điều kỳ lạ là khi tôi về đến nhà, cửa trước vẫn hé mở.
  • .Anh ấy nhìn tôi với vẻ tò mò.

AI