Nghĩa chính
- Tò mò, hiếu kỳtrạng từIn a curious manner; with curiosity; inquisitively.
- Kỳ lạ, kỳ quặctrạng từOddly; in a strange or unexpected way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- curiouslyDạng gốc (base form)
- more curiouslySo sánh hơn (comparative)
- most curiouslySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| curiously enough | Kỳ lạ thay | |
| look curiously | Nhìn đầy tò mò | |
| curiously recurring template patterndanh từ | danh từ | Thành ngữ trong đó lớp X bắt nguồn từ việc khởi tạo mẫu lớp bằng cách sử dụng chính X làm đối số mẫu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc curiouslyVí dụ
- .Những đứa trẻ tò mò nhìn trộm vào căn phòng trên gác xép.
- , , .Điều kỳ lạ là khi tôi về đến nhà, cửa trước vẫn hé mở.
- .Anh ấy nhìn tôi với vẻ tò mò.