Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
curiosamente
B2
trạng từ
(adverb)
/kuˌɾjosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách kỳ lạ
trạng từ
curiously, oddly, strangely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
curiously
Tò mò, hiếu kỳ
AI
1
Một cách kỳ lạ
1
Một cách kỳ lạ
1
Một cách kỳ lạ