Dịch

curiousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Tò mò; tính tò mòdanh từkhông đếm được (uncountable)Curiosity; inquisitiveness.
  2. Sản phẩm hoặc kết quả của việc tò mòdanh từđếm được (countable)The product or result of being curious.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curiousnessDạng gốc (base form)
  2. curiousnessesSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Trạng thái tò mò
  1. không đếm được (uncountable)Trạng thái tò mò; độ chính xác của tay nghề; sự khéo léo của sự sáng tạoThe state of being curious; exactness of workmanship; ingenuity of contrivance.

Ví dụ

  • [] father's / , / / : […]

AI