Dịch

peculiarly

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Đặc biệt, hết sứctrạng từTo greater degree than is usual.
  2. Đặc biệt, khác thườngtrạng từIn a manner that is greater than usual.
  3. Kỳ lạ, kỳ quặctrạng từStrangely, oddly.
  4. Một cách kỳ lạtrạng từIn a strange or perverse manner; strangely.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peculiarlyDạng gốc (base form)
  2. more peculiarlySo sánh hơn (comparative)
  3. most peculiarlySo sánh nhất (superlative)

4 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 4
Kỳ lạ
  1. Kỳ lạ, quái dịSuch as to be strange or odd.

Ví dụ

  • .Con ngựa đua này chạy nhanh một cách đặc biệt.
  • , , , .Một trong những hiện tượng thu hút sự chú ý đặc biệt của tôi là cấu trúc cơ thể con người, và quả thực là bất kỳ loài động vật nào có sự sống.
  • .Mũi anh ta bị cong một cách kỳ lạ.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI