Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Đặc biệt, hết sứctrạng từTo greater degree than is usual.
- Đặc biệt, khác thườngtrạng từIn a manner that is greater than usual.
- Kỳ lạ, kỳ quặctrạng từStrangely, oddly.
- Một cách kỳ lạtrạng từIn a strange or perverse manner; strangely.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peculiarlyDạng gốc (base form)
- more peculiarlySo sánh hơn (comparative)
- most peculiarlySo sánh nhất (superlative)
4 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 4
Kỳ lạ
- Kỳ lạ, quái dịSuch as to be strange or odd.
Ví dụ
- .Con ngựa đua này chạy nhanh một cách đặc biệt.
- , , , .Một trong những hiện tượng thu hút sự chú ý đặc biệt của tôi là cấu trúc cơ thể con người, và quả thực là bất kỳ loài động vật nào có sự sống.
- .Mũi anh ta bị cong một cách kỳ lạ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc peculiarlyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha