Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foreignly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách nước ngoài
trạng từ
In a foreign manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
foreignly
Dạng gốc
(base form)
more foreignly
So sánh hơn
(comparative)
most foreignly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
foreign
+
-ly
AI
1
Theo cách nước ngoài
1
Theo cách nước ngoài
1
Theo cách nước ngoài