nations là số nhiều của nation
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- quốc gia, đất nướcdanh từA2An independent country with its own government and borders.
- dân tộc, quốc dândanh từA2A stable community of people sharing language, culture and history.
- cộng đồngdanh từA2A group of people united by a common interest or identity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nationDạng gốc (base form)
- nationsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Trạng từ (adverb) 1
Tính từ (adjective) 1
Hội đồng hương sinh viên
- An association of students based on the birthplace or ethnicity of its members.
Ví dụ
- .Canada là một quốc gia có chủ quyền.
- peace-loving .Chúng tôi là một đất nước yêu chuộng hoà bình.
- cộng đồng người hâm mộ Dallas Cowboys
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cộng đồng
Họ từ (word family)
cùng gốc nationNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạinacioun
- từ tiếng Pháp cổnacion
- từ tiếng Latinhnātiōnem
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- countriesđồng nghĩaChỉ các quốc gia xét về mặt chính trị hoặc cộng đồng dân tộc.
- countrydễ nhầm, đồng nghĩaNhấn mạnh vào yếu tố con người, văn hóa và chính trị của một quốc gia, trong khi 'country' thiên về lãnh thổ địa lý.
- powerđồng nghĩaQuốc gia, mang tính trung lập không nhấn mạnh quyền thế.
- statedễ nhầm, đồng nghĩachỉ quốc gia hoặc dân tộc xét về cộng đồng văn hóa, lịch sử thay vì tổ chức nhà nước
- statesđồng nghĩaNhấn mạnh vào phương diện dân tộc và nhân dân của các quốc gia.
- nacionesTiếng Tây Ban Nhatương đương