Dịch

antenatal

tính từ (adjective)
US/ˌæntiˈnɛɪːtəl/

Nghĩa chính

  1. Trước khi sinh, trước khi đẻtính từOccurring or existing before birth.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trước khi sinh

Nguồn gốc (etymology)

ante-natal

  1. từ tiếng Latinhante“before”

Ví dụ

Họ từ (word family)

cùng gốc antenatal

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI