Dịch

perinatal

A1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan thời gian xung quanh sinhtính từOf or pertaining to the time around birth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. perinatalDạng gốc (base form)
  2. more perinatalSo sánh hơn (comparative)
  3. most perinatalSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Nhiễm HIV chu sinh ở trẻ sơ sinh là một vấn đề ở châu Phi hạ Sahara
  • chăm sóc chu sinh
  • tỷ lệ tử vong chu sinh

AI