Dịch

neonatal

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sơ sinhtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the period of time immediately following birth, or to the newborn.

Cụm từ (phrase)

neonatal milkdanh từĐồng nghĩa với witch's milk
neonatal abstinence syndromedanh từHội chứng cai thuốc ở trẻ sơ sinh sau khi sinh, do tiếp xúc với thuốc gây nghiện trong tử cung

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Đứa bé được đưa vào đơn vị chăm sóc đặc biệt dành cho trẻ sơ sinh.
  • .Mọi thứ thay đổi khi cô bé được đưa nhanh đến đơn vị chăm sóc đặc biệt dành cho trẻ sơ sinh để theo dõi.
  • chăm sóc sơ sinh

AI