prenatal
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Trước khi sinhtính từkhông so sánh (not comparable)Being or happening before birth.
- Phụ nữ mang thai, thai phụdanh từA person who is expecting to give birth.
- Thuốc bổ cho bà bầudanh từA dietary supplement to be taken by somebody expecting to give birth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prenatalDạng gốc (base form)
- prenatalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prenatal diagnosis | Chẩn đoán tiền sản | |
| prenatal ultrasound | Siêu âm tiền sản |
Ví dụ
- .Cô ấy được khuyên dùng một đợt thuốc bổ chứa kẽm dành cho bà bầu.
- ; .Lối sống cũ đang đình trệ; lối sống mới đang trải qua những cơn đau trước khi chào đời.
- .Mary uống vitamin cho bà bầu.
Họ từ (word family)
cùng gốc prenatalTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha