intrauterine
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Trong tử cungtính từkhông so sánh (not comparable)Located or taking place inside the uterus.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| intrauterine devicedanh từ | danh từ | Dụng cụ tránh thai bao gồm một hình xoắn ốc hoặc hình dạng tương tự bằng nhựa hoặc kim loại được đưa qua âm đạo vào tử cung để ngăn cản trứng đã thụ tinh làm tổ |
| intrauterine inseminationdanh từ | danh từ | Việc đưa tinh trùng trực tiếp vào tử cung của người phụ nữ, thường là một cách để tăng cơ hội thụ thai |
| intrauterine contraceptive devicedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với intrauterine device |
| intrauterine cranial decompressiondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với intact dilation and extraction |
Họ từ (word family)
cùng gốc intrauterineNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha