Dịch

intrauterine

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Trong tử cungtính từkhông so sánh (not comparable)Located or taking place inside the uterus.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

intrauterine devicedanh từDụng cụ tránh thai bao gồm một hình xoắn ốc hoặc hình dạng tương tự bằng nhựa hoặc kim loại được đưa qua âm đạo vào tử cung để ngăn cản trứng đã thụ tinh làm tổ
intrauterine inseminationdanh từViệc đưa tinh trùng trực tiếp vào tử cung của người phụ nữ, thường là một cách để tăng cơ hội thụ thai
intrauterine contraceptive devicedanh từĐồng nghĩa với intrauterine device
intrauterine cranial decompressiondanh từĐồng nghĩa với intact dilation and extraction

Họ từ (word family)

cùng gốc intrauterine

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI