Dịch

prenatal

C1tính từ (adjective)
/pɾenaˈtal/

Nghĩa chính

  1. Trước khi sinhtính từprenatal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prenatalDạng gốc (base form)
  2. prenatalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc prenatal

AI