prenatal
C1tính từ (adjective)
/pɾenaˈtal/
Nghĩa chính
- Trước khi sinhtính từprenatal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prenatalDạng gốc (base form)
- prenatalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa