Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postnatal
C2
tính từ
(adjective)
/posdnaˈtal/
Nghĩa chính
1
Sau sinh
qua tiếng Anh
tính từ
postnatal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
postnatal
Dạng gốc
(base form)
postnatal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
postnatal
Sau sinh
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
antenatal
nacer
natal
nato
neonatal
perinatal
prenatal
AI
1
Sau sinh
1
Sau sinh
1
Sau sinh