Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neonatal
C1
tính từ
(adjective)
/neonaˈtal/
Nghĩa chính
1
Trẻ sơ sinh
tính từ
neonatal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neonatal
Dạng gốc
(base form)
neonatal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
婴儿
yīng ér
Trẻ sơ sinh
Tiếng Anh
neonatal
Sơ sinh
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
antenatal
nacer
natal
nato
neonato
postnatal
prenatal
AI
1
Trẻ sơ sinh
1
Trẻ sơ sinh
1
Trẻ sơ sinh