neonato
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/neoˈnato/
Nghĩa chính
- Trẻ sơ sinhdanh từnewborn
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc neonatoVí dụ
- , , , , .