Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neonatología
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoa sơ sinh
danh từ
neonatology
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neonatología
Dạng gốc
(base form)
neonatología
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
neonatology
Ngành y học liên quan đến trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ sơ sinh bị bệnh hoặc sinh non
AI
1
Khoa sơ sinh
1
Khoa sơ sinh
1
Khoa sơ sinh