Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perinatal
C2
tính từ
(adjective)
/peɾinaˈtal/
Nghĩa chính
1
Liên quan thời gian xung quanh sinh
qua tiếng Anh
tính từ
perinatal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
perinatal
Dạng gốc
(base form)
perinatal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
perinatal
Liên quan thời gian xung quanh sinh
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
antenatal
nacer
natal
nato
neonatal
postnatal
prenatal
AI
1
Liên quan thời gian xung quanh sinh
1
Liên quan thời gian xung quanh sinh
1
Liên quan thời gian xung quanh sinh