Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neonatally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Trong thời kỳ sơ sinh
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
During the neonatal period.
Nguồn gốc
(etymology)
neonatal
+
-ly
AI
1
Trong thời kỳ sơ sinh
1
Trong thời kỳ sơ sinh
1
Trong thời kỳ sơ sinh