Nghĩa chính
- Đồng thờitiền tốcontemporary
- Có cấu trúc tương tự như neopentane, trong đó mỗi nguyên tử hydro của nhóm metyl được thay thế bằng nhóm alkyltiền tốHaving a structure, similar to that of neopentane, in which each hydrogen atom of a methyl group has been replaced by an alkyl group
- Là một biến thể mới được phát hiện hoặc tổng hợp của một hợp chất hiện cótiền tốBeing a newly-discovered or -synthesized variant of an existing compound
- Được tạo ra bằng phẫu thuậttiền tốsurgically created
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Assyrian Neo-Aramaicdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ Neo-Aramaic được người Assyria hiện đại sử dụng ở khu vực phía đông Thượng Lưỡng Hà |
| Chaldean Neo-Aramaicdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ Aramaic Đông hiện đại được nói ở khu vực giữa Hồ Urmia ở Iran và Mosul ở Iraq |
| neo-geodanh từ | danh từ | Phong trào nghệ thuật trừu tượng của những năm 1980 |
| neo-creodanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Dạng rút gọn của neo-creationist |
| neo-glamdanh từ | danh từ | Thể loại đương đại phát triển từ phong trào glam rock những năm 1970 đồng thời kết hợp các yếu tố hiện đại |
| neo-noirdanh từ | danh từ | Thể loại phim kết hợp các yếu tố của phim noir truyền thống với chủ đề và hình ảnh hiện đại |
| neo-richdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với nouveau riche |
| neo-druiddanh từ | danh từ | Tín đồ của chủ nghĩa tân Druid |
Họ từ (word family)
cùng gốc neo-Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổνεο-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- - + →