Nghĩa chính
- -cổtiền tốOld; ancient or primitive.
- Liên quan đến cổ sinh vật họctiền tốRelated to paleontology.
- Dùng để tạo thành tên không chính thức của các đơn vị phân loại; cơ bảntiền tốUsed to form informal names of taxa; basal.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| paleo-highdanh từ | danh từ | Vùng đất cao hoặc dãy núi đã qua |
| paleo-oceandanh từ | danh từ | Đại dương cổ xưa |
| paleo-oceanictính từ | tính từ | Liên quan đến một đại dương nhạt |
| paleo-organismdanh từ | danh từ | Sinh vật thời tiền sử |
| paleo-orthodoxtính từ | tính từ | Phù hợp với Paleo-chính thống |
| paleo-orthodoxydanh từ | danh từ | Phong trào Cơ đốc giáo truyền giáo vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21 nhằm nhấn mạnh sự đồng thuận của Cơ đốc giáo cổ xưa về Giáo hội thống nhất của thiên niên kỷ thứ nhất sau Công nguyên |
| paleo-osteologydanh từ | danh từ | Nghiên cứu về xương và bộ xương cổ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổπαλαιόςpalaiós“old”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha