Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paleo-high
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vùng đất cao hoặc dãy núi đã qua
danh từ
Past elevated land area or mountain range.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paleo-high
Dạng gốc
(base form)
paleo-high
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
paleo-
+
high
AI
1
Vùng đất cao hoặc dãy núi đã qua
1
Vùng đất cao hoặc dãy núi đã qua
1
Vùng đất cao hoặc dãy núi đã qua