Dịch

paleo-orthodoxy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phong trào Cơ đốc giáo truyền giáo vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21 nhằm nhấn mạnh sự đồng thuận của Cơ đốc giáo cổ xưa về Giáo hội thống nhất của thiên niên kỷ thứ nhất sau Công nguyêndanh từkhông đếm được (uncountable)An evangelical Christian movement in the late 20th and early 21st centuries that emphasizes the ancient Christian consensus of the undivided Church of the first millennium AD.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Oden's .

AI