Dịch

paleo-orthodox

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Phù hợp với Paleo-chính thốngtính từConforming to paleo-orthodoxy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paleo-orthodoxDạng gốc (base form)
  2. more paleo-orthodoxSo sánh hơn (comparative)
  3. most paleo-orthodoxSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

paleo-orthodoxydanh từPhong trào Cơ đốc giáo truyền giáo vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21 nhằm nhấn mạnh sự đồng thuận của Cơ đốc giáo cổ xưa về Giáo hội thống nhất của thiên niên kỷ thứ nhất sau Công nguyên

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ .”

AI