Nghĩa chính
- Sự duy trì các đặc điểm của tuổi trẻ ở người trưởng thànhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The retention of juvenile characteristics in the adult.
- Sự trưởng thành về giới tính của một sinh vật vẫn còn ở giai đoạn ấu trùngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The sexual maturity of an organism still in its larval stage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- neotenyDạng gốc (base form)
- neoteniesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcNeotenie
- từ tiếng Hy Lạp cổνέοςnéos“young”
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc neoteny- neotenicTriển lãm tân sinhtính từ, danh từ
- neotenousThể hiện sự lưu giữ các đặc điểm tuổi vị thành niên ở người trưởng thànhtính từ
- neotenouslyMột cách tân thờitrạng từ
- neoteninLoại hormone vị thành niên, có ở côn trùng, đảm bảo sự phát triển của ấu trùng đồng thời ngăn ngừa sự biến tháidanh từ
Từ liên quan (related word)