Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neo-rich
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với nouveau riche
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of nouveau riche.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nouveau riche
Nguồn gốc
(etymology)
neo-
+
rich
AI
1
Đồng nghĩa với nouveau riche
1
Đồng nghĩa với nouveau riche
1
Đồng nghĩa với nouveau riche