Dịch

ceno-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Mới hoặc gần đâytiền tốNew or recent.
  2. Trốngtiền tốEmpty.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

tiền tố
  1. từ tiếng Hy Lạp cổκαινόςkainós“new, recent”
tiền tố
  1. từ tiếng Hy Lạp cổκενόςkenós“empty”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ceno- + - →

AI