ceno-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Mới hoặc gần đâytiền tốNew or recent.
- Trốngtiền tốEmpty.
Nguồn gốc (etymology)
tiền tố
- từ tiếng Hy Lạp cổκαινόςkainós“new, recent”
tiền tố
- từ tiếng Hy Lạp cổκενόςkenós“empty”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ceno- + - →