Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perinatally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Vào khoảng thời gian sinh ra
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Around the time of birth.
Nguồn gốc
(etymology)
perinatal
+
-ly
AI
1
Vào khoảng thời gian sinh ra
1
Vào khoảng thời gian sinh ra
1
Vào khoảng thời gian sinh ra