Dịch

perinatality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng chu sinhdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being perinatal.
  2. Thời kỳ chu sinh của thai kỳdanh từkhông đếm được (uncountable)The perinatal period of pregnancy.

Nguồn gốc (etymology)

AI