Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perinatality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng chu sinh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being perinatal.
2
Thời kỳ chu sinh của thai kỳ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The perinatal period of pregnancy.
Nguồn gốc
(etymology)
perinatal
+
-ity
AI
1
Chất lượng chu sinh
2
Thời kỳ chu sinh của thai kỳ
1
Chất lượng chu sinh
2
Thời kỳ chu sinh của thai kỳ
1
Chất lượng chu sinh
2
Thời kỳ chu sinh của thai kỳ