Nghĩa chính
- Trên toàn quốc, khắp cả nướctính từkhông so sánh (not comparable)Throughout a country.
- Toàn quốc, khắp nướctrạng từkhông so sánh (not comparable)Throughout a country.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trên toàn quốc
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| countrywide ban | Lệnh cấm toàn quốc | |
| countrywide election | Cuộc bầu cử toàn quốc | |
| countrywide protest | Cuộc biểu tình toàn quốc | |
| countrywide search | Cuộc tìm kiếm toàn quốc | |
| countrywide support | Sự ủng hộ toàn quốc | |
| countrywide survey | Cuộc khảo sát toàn quốc |
Xuất hiện ở từ khác
- nationalđồng nghĩaPhổ biến khắp mọi miền đất nước.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- — , — .Để cung cấp một phần lớn sự tham gia của đường sắt vào việc thu gom và giao nhận các lô hàng nhỏ trên toàn quốc—một nhiệm vụ mà họ chưa bao giờ đặc biệt phù hợp để thực hiện, và họ chỉ làm vì xe ngựa còn tệ hơn—đường sắt đã hy sinh những lợi thế chính của mình.
- .Chiến dịch đã nâng cao niềm tự hào và tinh thần của Mujahidin trên toàn quốc.
- .Chính phủ đã ra lệnh phong tỏa toàn quốc bao gồm việc tạm dừng tất cả các chuyến bay và giao thông đường bộ như một biện pháp phòng ngừa để ngăn chặn sự lây lan của virus corona.