Dịch

país

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/paˈis/nguồn

Nghĩa chính

  1. đất nước, quốc gia, nướcdanh từA1an area of land that has its own government and borders; a nation
  2. xứ, xứ sở, vùng đấtdanh từB2a region or territory with particular geographical or cultural features

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paísDạng gốc (base form)
  2. paísesSố nhiều (plural)
  3. paisitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

País VascoXứ Basque (một vùng văn hóa nằm giữa biên giới Tây Ban Nha và Pháp, nơi ngôn ngữ Basque được sử dụng theo truyền thống)
riesgo paísRủi ro đất nước
país miembroNước thành viên
país en vías de desarrolloNước đang phát triển
somos el mejor país de ChileNước mình là vô địch thế giới, Chile là đất nước tuyệt nhất
país sedeQuốc gia đăng cai
país natalQuốc gia quê hương
país pobreQuốc gia nghèo

Họ từ (word family)

cùng gốc país

Ví dụ

  • «¿ ?» « .»«Muscat là thủ đô của quốc gia nào?» «Của Oman.»
  • ¿ ?Bạn đã rời khỏi đất nước trong vòng ba năm qua chưa?
  • .Dân số của đất nước đã giảm một phần ba.

AI