Dịch

País Vasco

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/paˌis ˈbasko/

Nghĩa chính

  1. Xứ Basque (một vùng văn hóa nằm giữa biên giới Tây Ban Nha và Pháp, nơi ngôn ngữ Basque được sử dụng theo truyền thống)danh từ riêngBasque Country (a cultural region that straddles the border of Spain and France, where the Basque language is traditionally spoken)
  2. Xứ Basque (một cộng đồng tự trị ở miền bắc Tây Ban Nha)danh từ riêngBasque Country (an autonomous community in northern Spain)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI