Dịch

vasco

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈbasko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tiếng Basquetính từBasque
  2. Một người xứ Basquedanh từa Basque person
  3. Tiếng Basque (ngôn ngữ)danh từBasque (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vascoDạng gốc (base form)
  2. vascasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. vascosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. vascaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

País VascoXứ Basque (một vùng văn hóa nằm giữa biên giới Tây Ban Nha và Pháp, nơi ngôn ngữ Basque được sử dụng theo truyền thống)

AI