basque
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vạt áo, tà áodanh từThe part of a waistcoat etc. extending below the waist.
- Áo corset nữdanh từA woman's close-fitting bodice, underbodice, or corset having such a feature.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- basqueDạng gốc (base form)
- basquesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Basque Countrydanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực văn hóa nằm giữa biên giới Tây Ban Nha và Pháp, nơi ngôn ngữ Basque được sử dụng theo truyền thống |
| Basque Shepherddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Basque Shepherd Dog |
| Basque Shepherd Dogdanh từ | danh từ | Con chó chăn gia súc được nuôi ở vùng Basque phía bắc Tây Ban Nha và miền nam nước Pháp |
| Proto-Basquedanh từ | danh từ | Tổ tiên được tái tạo lại của ngôn ngữ Basque, được sử dụng vào thời La Mã cổ đại |
| Basque pelotadanh từ | danh từ | Các hình thức pelota, một môn thể thao trên sân, chơi với bóng bằng tay, vợt, gậy gỗ hoặc rổ, dựa vào tường hoặc qua dây hoặc lưới với đội khác |
| saut de basquedanh từ | danh từ | Bước nhảy trong đó vũ công rút một chân lên đầu gối chân kia và xoay người trên không |
| Basque Sheepdogdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Basque Shepherd Dog |
Ví dụ
- ? ?Liệu cô ấy có thể hoàn thành xuất sắc vai diễn kép này không? Liệu cô ấy có vừa đóng vai người vợ truyền thống ấm áp vừa là quả bom sex trong bộ áo corset?
- ?Bạn có nói tiếng Basque không?
- ?Tiếng Basque được nói ở đâu?
Họ từ (word family)
cùng gốc basqueNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbasque