Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
basquine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại váy lót basque
danh từ
A sort of basque petticoat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
basquine
Dạng gốc
(base form)
basquine
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại váy lót basque
1
Loại váy lót basque
1
Loại váy lót basque