Dịch

Basque Country

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Khu vực văn hóa nằm giữa biên giới Tây Ban Nha và Pháp, nơi ngôn ngữ Basque được sử dụng theo truyền thốngdanh từ riêngA cultural region that straddles the border of Spain and France, where the Basque language is traditionally spoken.
  2. Cộng đồng tự trị ở miền bắc Tây Ban Nhadanh từ riêngAn autonomous community in northern Spain.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , , ...
  • .

AI