Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Vasconia
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/basˈkonja/
Nghĩa chính
1
Vùng đất Vascones
danh từ riêng
land of the Vascones
AI
1
Vùng đất Vascones
1
Vùng đất Vascones
1
Vùng đất Vascones