Dịch

vascohablante

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/baskoaˈblante/

Nghĩa chính

  1. Nói tiếng Basquetính từBasque-speaking
  2. Người nói tiếng Basquedanh từBasque speaker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vascohablanteDạng gốc (base form)
  2. vascohablantesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI