vascohablante
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/baskoaˈblante/
Nghĩa chính
- Nói tiếng Basquetính từBasque-speaking
- Người nói tiếng Basquedanh từBasque speaker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vascohablanteDạng gốc (base form)
- vascohablantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa