Dịch

ciudad

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/θjuˈdad/nguồn

Nghĩa chính

  1. thành phố, đô thịdanh từA1A large and densely populated urban area; a city.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ciudadDạng gốc (base form)
  2. ciudadesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

centro de la ciudadTrung tâm thành phố
ciudad dormitorioĐô thị vệ tinh
ciudad natalThành phố quê hương
mapa de la ciudadBản đồ thành phố
recorrer la ciudadDạo quanh thành phố
Ciudad Realdanh từ riêngCiudad Real (một tỉnh của Castilla-La Mancha, Tây Ban Nha; thủ đô: Ciudad Real)
ciudad-estadodanh từTiểu bang thành phố
ciudad estadodanh từThành bang

Ví dụ

  • .Chuyển đến thành phố khác kéo theo nhiều thay đổi.
  • ¿ ?Làm thế nào để tôi đến được phía tây thành phố?
  • .Sau đó chúng tôi ra ngoài đi dạo quanh thành phố.

AI