urbanita
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/uɾbaˈnita/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người thành thị, cư dân thành thịtính từurbanite, urban dweller, city slicker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- urbanitaDạng gốc (base form)
- urbanitasGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người thành thị
- Người thành thị, cư dân thành thịurbanite, urban dweller, city slicker
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .
- «»