Dịch

citadino

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/sitaˈdino/

Nghĩa chính

  1. Đô thị; nhà ở thành thịtính từurban; urban-dwelling
  2. Thành phốtính từcity
  3. Công dân; cư dân thành phốdanh từcitizen; city dweller

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. citadinoDạng gốc (base form)
  2. citadinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. citadinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. citadinaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Công dân
Khác

AI