Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
citadino
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/sitaˈdino/
Nghĩa chính
1
Đô thị; nhà ở thành thị
tính từ
urban; urban-dwelling
2
Thành phố
tính từ
city
3
Công dân; cư dân thành phố
danh từ
citizen; city dweller
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
citadino
Dạng gốc
(base form)
citadin
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
citadino
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
citadin
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
城市
chéng shì
Thành phố, đô thị
市
shì
Thành phố, đô thị
公民
gōng mín
Công dân
Tiếng Anh
city
Thành phố, đô thị
urban
Thuộc, ở thành phố
citizen
Dân thành phố
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Công dân
ciudadano
Khác
urbano
AI
1
Đô thị
2
Thành phố
3
Công dân
1
Đô thị
2
Thành phố
3
Công dân
1
Đô thị
2
Thành phố
3
Công dân