Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Công dândanh từA legally recognized member of a state, with associated rights and obligations; a person considered in terms of this role.
- Dân thành phốdanh từA resident of a city or town, especially one with legally recognized rights or duties.
- Cư dândanh từAn inhabitant or occupant: a member of any place.
- Thường dândanh từA civilian, as opposed to a police officer, soldier, or member of some other specialized (usually state) group.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- citizenDạng gốc (base form)
- citizensSố nhiều (plural)
- citisens (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- citizen of sthcông dân của cái gìSome politicians seem to be treating the citizens of this country with contempt.Một số chính khách dường như đối xử với công dân của đất nước này với sự khinh miệt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| active citizen | Công dân tích cực | |
| fellow citizendanh từ | danh từ | Đồng bào |
| foreign citizen | Công dân nước ngoài | |
| private citizen | Thường dân | |
| senior citizendanh từ | danh từ | Người cao tuổi |
| citizen of the worlddanh từ | danh từ | Công dân thế giới, người theo chủ nghĩa siêu quốc gia |
| citizen sciencedanh từ | danh từ | Nghiên cứu khoa học được thực hiện toàn bộ hoặc một phần bởi các nhà khoa học nghiệp dư (hoặc không chuyên nghiệp) |
| e-citizendanh từ | danh từ | Công dân tham gia vào hệ thống chính phủ điện tử, truy cập các dịch vụ nhà nước thông qua các phương tiện điện tử như Internet |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Tín hữu
- Tín hữu, con chiênA resident of the heavenly city or (later) of the kingdom of God: a Christian; a good Christian.
Ví dụ
- Alvaro .Alvaro là một công dân Cuba.
- [] .Số đông công nhân không được coi là công dân và thậm chí không có một lá phiếu để xoa dịu cơn đói nhiều khả năng sẽ mất kiên nhẫn.
- .Diogenes tự coi mình là một công dân toàn cầu.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc citizenNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiciteseyn“inhabitant of a city or town”
- từ tiếng Anglo-Normancitesain“city-dweller, town-dweller”
- từ tiếng Pháp cổcite“city”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- nationalđồng nghĩaTừ thông dụng chỉ công dân có đầy đủ quyền lợi.
- ciudadanosTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 人民Tiếng Trungtương đương
- 国民Tiếng Trungtương đương