Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fellow citizen
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɛ
l
əʊ
ˈ
s
ɪ
t
ɪ
z
ə
n
/
US
/ˈ
f
ɛ
l
oʊ
ˈ
s
ɪ
t
ɪ
z
ə
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng bào
danh từ
A citizen of one's country or city.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
concitizen
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
conciudadano
giống đực
Đồng bào; đồng phạm
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
fellow countryman
Ví dụ
I
am
your
fellow
citizen
because
I
,
too
,
am
an
Italian
national
.
AI
1
Đồng bào
1
Đồng bào
1
Đồng bào